Sunday, January 31, 2016

Ngữ pháp ように

Nguồn từ: http://bikae.net/ように

[Ngữ pháp N3] ~ように


Ở trình độ N4, chúng ta đã học mẫu câu 「 ようになった」và ように chi mục đích. Trong bài này chúng ta sẽ học thêm cách dùng khác của ように.
Cấu trúc 1: [Danh từ] + の + ように/ [Động từ thể thường (普通形)] + ように
→ Ý nghĩa: Theo như/ Như … . Dùng để bắt đầu một lời giải thích.
Ví dụ:
① 皆様(みなさま)ご存じのように、試験(しけん)の内容(ないよう)が変(か)わります。
→ Như mọi người đã biết, nội dung bài kiểm tra sẽ thay đổi.
・ ご存じ(ぞんじ)のように: như đã biết
② ここに書いてあるように、今度の木曜日、授業(じゅぎょう)は午前中(ごぜんちゅう)だけです。
→ Như đã viết ở đây, thứ năm này sẽ chỉ có lớp học vào buổi sáng.
③ 前にお話ししたように、来年(らいねん)から授業料(じゅぎょうりょう)が値(ね)上(あ)がりします。
→ Như tôi đã nói/thông báo trước đây, kể từ năm sau, học phí sẽ tăng lên.
・ 授業料: học phí、 値上がる(ねあがる): tăng lên
④ この図(ず)のように、ウェブサイトを作ってください。
→ Hãy tạo website theo bản vẽ này.
⑤ 田中さんが言ったように、明日の会議(かいぎ)は9時に始まります。
→ Theo như anh Tanaka nói thì buổi họp ngày mai bắt đầu lúc 9 giờ.


Cấu trúc 2: [Động từ thể từ điển/ thể ない] + ように (しましょう/ しなさい/してください)
→ Ý nghĩaHãy/ Đừng …, thể hiện một yêu cầu, đề nghị mà người nghe có nghĩa vụ hay trách nhiệm phải thực hiện
Ví dụ:
① 明日はもっと早く来るように。-わかりました。
→ Ngày mai hãy đến sớm hơn. ー Vâng tôi biết rồi.
② ここで、たばこを吸(す)わないように
→ Xin đừng hút thuốc ở đây.
③ 寝(ね)る前に甘(あま)いものを食べないように
→ Đừng ăn đồ ngọt trước khi đi ngủ.
④ 健康(けんこう)のために、野菜(やさい)を食べるようにしましょう
→ Để khỏe mạnh thì hãy ăn rau nào!
Cấu trúc 3: [Vます/ ません/ れます] + ように
→ Ý nghĩaDiễn đạt hy vọng, điều ước, lời chúc
Ví dụ:
① 合格(ごうかく)しますように
→ Tôi hy vọng là sẽ đỗ (kì thi)
② 母の病気が治(な)りますように
→ Mong là mẹ tôi sẽ khỏi bệnh.
③ インフルエンザにかかりませんように
→ Hy vọng tôi sẽ không bị cúm.
④ あなた無事(ぶじ)に家に帰れますように
→ Mong anh sẽ về đến nhà an toàn.
⑤ このパーティーに、ぜひ出席(しゅっせき)いただけますように
→ Tôi hy vọng là anh/chị có thể tham gia buổi tiệc này.
⑥ 皆さんお元気でありますように
→ Chúc mọi người luôn mạnh khỏe.
Cấu trúc 4[Danh từ] + の / [Động từ thể thường (普通形)] + ような +  [Danh từ]
Ý nghĩa: Cái gì đó giống như … (so sánh)
Ví dụ:
① お茶のような甘くない飲み物が飲みたい。
→ Tôi muốn uống đồ uống gì đó không ngọt, giống như trà ấy.
② 毎日遅(おそ)くまで仕事をするような生活(せいかつ)は、大変(たいへん)です。
→ Cuộc sống mà kiểu như ngày nào cũng phải làm việc muộn thì thật là khổ sở.
③ 彼女のような人と結婚(けっこん)したい。
→ Tôi muốn lấy người như cô ấy.
④ それは夢(ゆめ)のような話だ。
→ Đó là một câu chuyện giống như mơ.

Ngữ pháp Nから見ると

Nguồn từ: http://tuhoconline.net/

Cấu trúc ngữ pháp : から見ると, 見れば, 見ても, 見て

Cách chia :
Nから 見ると/見れば/見ても/見て
Ý nghĩa và cách dùng :
nếu nhìn từ N ~

Ví dụ và ý nghĩa ví dụ :
日本の習慣には、外国人から見ると妙なものもあるだろう。
Phong tục của Nhật bản, nếu nhìn từ người nước ngoài thì có lẽ có cái không bình thường.

昔の人から見ると、現代人の生活のリズムは速すぎるかもしれない。
Nếu nhìn từ người ngày xưa thì nhịp điệu của cuộc sống của người hiện đại quá nhanh.

Saturday, January 30, 2016

Japanese notes

NというN’:
Với N là 1 phần tử thuộc N'. Có thể dịch "N' có tên là N" hoặc "N' có nghĩa là N" hoặc "N' được cấu thành từ N".


[Ngữ pháp N4]~よう、~みたい、~そうです



「~よう」、「~みたい」có nghĩa là “trông giống như, có vẻ như, dường như”, diễn đạt sự suy đoán, đánh giá của người nói từ những điều nhìn thấy hay từ những thông tin có được. Xét về mặt ý nghĩa, cả hai từ này tương tự như nhau. Cấu trúc và sự khác nhau giữa 「~よう」、「~みたい」được tóm tắt trong bảng dưới đây.































Câu ví dụ:
1. バスがなかなか来ないので、会議(かいぎ)に間にあわないようです。
→ Xe buýt mãi không đến nên có vẻ là sẽ không kịp giờ họp rồi. (会議: cuộc họp、間に会う: まにあう: đúng giờ, kịp giờ)
2. あの人は田中さんのかのじょみたいだね。
→ Người kia hình như là bạn gái anh Tanaka nhỉ.
3. N1の試験(しけん)に合格(ごうかく) しました。まるで夢(ゆめ)のようです。
→ Tôi đã đỗ kỳ thi N1 rồi. Cứ như là mơ vây. (合格する: đỗ、夢: giấc mơ、まるで: giống như, như thể là)
4. 彼は風邪(かぜ)をひいたようだ。
→ Hình như anh ấy bị cảm rồi. (風邪をひく: bị cảm)
5. あなたは子供(こども)みたいです。
→ Cậu cứ như trẻ con vậy.
6. この町(まち)はにぎやかですね。まるで東京にいるようです。
→ Thành phố này náo nhiệt ghê. Cứ như mình đang ở Tokyo vậy.
7. A: 彼が来ますか。  – B: わかりません。仕事(しごと)がいそがしいみたいです。
→ A: Anh ấy có đến không?  – B: Tớ không biết. Có vẻ là công việc đang bận rộn.

===========================================================
A. ~そうです① (伝聞: でんぶん): (Ai đó) nói là…
Mẫu câu này dùng để nói lại thông tin nghe được từ người khác.
1. Cấu trúc:
  • Động từ thể thường (普通形)/ない形 + そうです。
  • Tính từ -i/くない/ かった/ くなかった + そうです。
  • Tính từ -na/Danh từ + だ/ じゃない/ だった/じゃなかった + そうです。
2. Ví dụ:
  • あのレストランはおいしいそうです。
→ Nghe nói là nhà hàng kia ngon lắm đấy.
  • 彼はげんきだそうです。
→ Thấy bảo là anh ấy vẫn khỏe.
  • 雨が降らないそうです。
→ Nghe nói là trời không mưa đâu.
  • 彼女はアメリカにいったそうです。
→ Nghe nói là cô ấy đã đi Mỹ rồi.
  • あのきれいな人は山田さんの奥さん(おくさん)だそうです。
→ Nghe mọi người bảo là cái cô xinh đẹp kia là vợ anh Yamada đấy.
* Lưu ý: 「そうです」có thể dùng ở dạng 「そうだ」nhưng không dùng ở thì quá khứ: 「そうでした」


B. ~そうです② (様態: ようたい): Trông có vẻ, dường như sắp
Mẫu câu này thể hiện sự suy đoán, đánh giá khi nhìn vào người/vật.
1. Cấu trúc:
  • Khẳng định:
    • Động từ thể ます (bỏ ます) + そうです: Trông có vẻ/hình như/dường như sắp …
    • Tính từ -i (bỏ い) /Tính từ -na (bỏ な) + そうです。Nhìn/trông có vẻ…
  • Phủ định:
    • Động từ thể ない→ なさそうです。
    • Tính từ -i  → くなさそうです。
    • Tính từ -na  → Tính từ -na (bỏ な) + そうじゃ/ではありません/じゃなさそうです。
2. Ví dụ:
  • このケーキはおいしそうですね。
→ Cái bánh ngọt này trông ngon nhỉ.
  • 彼はげんきそうです。
→ Trông anh ấy có vẻ khỏe mạnh.
  • 雨が降りそうです。
→ Có vẻ trời sắp mưa.
  • これはやさしそうだから、私にもできそうですね。
→ Cái này trông có vẻ dễ nên có vẻ là tôi cũng làm được nhỉ.
  • このりんごはおいしくなさそうです。
→ Quả táo này trông có vẻ không ngon lắm.
  • 彼はまじめじゃなさそうでした/まじめそうじゃありませんでした。
→ Trông anh ta không đứng đắn lắm.

Lưu ý: Phía trước 「そうです」② này không dùng thì quá khứ, nhưng có thể dùng dạng 「そうでした」(khác biệt so với 「そうです」①). 「そうです」② dùng như một tính từ -na.


Cấu trúc thể て、

1. ~Vて、~ Và,...
Lưu ý:
Dùng để nối nhiều vế, mệnh đề trong câu có mức độ tương đương trong câu.

Ví dụ:
うちの犬はよく食べて、よく寝ます。

 2. ~Vて、~Rồi,...
Lưu ý:
Dùng để chỉ hai hay nhiều hành động nối tiếp nhau (không nhất thiết là nối tiếp liên tục một cách chính xác về thời gian)

Ví dụ:
夜、本を読んで、手紙を書いて、寝ました。

3. ~Vて、~Với (hành động gì)
Lưu ý:
Dùng để chỉ tình trạng, trạng thái khi làm một hành động gì đó. (Động từ chỉ tình trạng và động từ chỉ hành động chính thể hiện 2 điều này song song với nhau)

Ví dụ:
母はいつも立ってテレビを見ます。

4. ~Vて、~Bằng (Phương pháp)
Lưu ý:
Diễn tả phương pháp để thực hiện một hành động nào đó

Ví dụ:
何回も紙に書いて単語を覚えました。

5. ~Vて、~Vì, do
Lưu ý:
Diễn tả lý do, nguyên nhân của một kết quả nào đó (vế sau)

Ví dụ:
熱があって、起きられません。

6. ~Vてください、~Hãy
Lưu ý:
Dùng để diễn tả ý ra lệnh, yêu cầu người khác làm gì.
Không dùng cho người bậc dưới nói với người bậc trên. Thường dùng cho bạn bè, cấp trên dùng cho cấp dưới.

Ví dụ:
どうぞ座ってください。

7. ~Vてから、~Sau khi
Lưu ý:
Mẫu này không chỉ đơn thuần nêu 2 hành động nối tiếp mà nhấn mạnh hành động thứ hai là hanh động đi sau hành động ở vế trước

Ví dụ:
説明書をよく読んでから使います。

8. ~Vてもいい、~Làm gì cũng được
Lưu ý:
Dùng cho trường hợp xin phép hoặc thể hiện rằng một hành động gì đó được chấp nhận

Ví dụ:
ここでお弁当を食べてもいいですか。

9. ~Vてはいけない、~Không được/ Cấm làm gì

Ví dụ:
ここにごみを捨ててはいけません。

10. ~Vてしまう、~Hoàn thành việc gì; Làm gì mất rồi (Tiếc nuối)

Ví dụ:
あのおかしはもう全部食べてしまいしたか。
新しいコーヒーカップを割ってしまいました。

11. ~Vておく、~Làm sẵn/Chuẩn bị làm sẵn điều gì

Ví dụ:
ホテルを予約しておきます。

12. ~Vてみる、~Thử làm gì

Ví dụ:
服を買う前に着てみます。

13. ~(他動詞)Vてある
Có hành động gì đó được thực hiện (bởi người khác)

Ví dụ:
あそこにあなたの名前が書いてありますよ。

14. ~Vていく
Hành động tiến hành từ thời điểm nói đến tương lai

~Vてくる
Hành động tiến hành từ thời điểm khác đến thời điểm nói

Ví dụ:
寒くなってきましたね。
子どもはどんどん大きくなっていきますよ。

15. ~Vている
Đang làm gì (tiếp diễn)

Ví dụ:
リーさんは今、音楽を聞いています。
空に星が出ていますね。

16. AはBに~Vてあげる
Làm gì cho ai (người bậc trên→ người bậc dưới)

わたしはAに~Vてもらう
Được ai đó làm gì cho

Aは(わたしに)~Vてくれる
Ai đó làm gì cho mình (tôi)

Ví dụ:
ヤンさんはスミスさんに漢字を教えてあげました。
わたしは中山さんに仕事を手伝ってもらいました。
きょうは田中さんが料理を作ってくれます。